Chuyển đổi CUP sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi CUP sang CNH
| CUP [Cuban Peso] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.002607 CNH |
| 0.10 CUP | 0.0261 CNH |
| 1 CUP | 0.2607 CNH |
| 2 CUP | 0.5213 CNH |
| 3 CUP | 0.7820 CNH |
| 5 CUP | 1.30 CNH |
| 10 CUP | 2.61 CNH |
| 20 CUP | 5.21 CNH |
| 50 CUP | 13.03 CNH |
| 100 CUP | 26.07 CNH |
| 1000 CUP | 260.67 CNH |
Cách chuyển đổi CUP sang CNH
1 CUP = 0.260670 CNH
1 CNH = 3.84 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CNH:
15 CUP = 15 × 0.260670 CNH = 3.91 CNH