Chuyển đổi CUP sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi CUP sang AZN
| CUP [Cuban Peso] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000660 AZN |
| 0.10 CUP | 0.006602 AZN |
| 1 CUP | 0.0660 AZN |
| 2 CUP | 0.1320 AZN |
| 3 CUP | 0.1981 AZN |
| 5 CUP | 0.3301 AZN |
| 10 CUP | 0.6602 AZN |
| 20 CUP | 1.32 AZN |
| 50 CUP | 3.30 AZN |
| 100 CUP | 6.60 AZN |
| 1000 CUP | 66.02 AZN |
Cách chuyển đổi CUP sang AZN
1 CUP = 0.066019 AZN
1 AZN = 15.15 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang AZN:
15 CUP = 15 × 0.066019 AZN = 0.990291 AZN