Chuyển đổi CUP sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi CUP sang SVC
| CUP [Cuban Peso] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.003398 SVC |
| 0.10 CUP | 0.0340 SVC |
| 1 CUP | 0.3398 SVC |
| 2 CUP | 0.6797 SVC |
| 3 CUP | 1.02 SVC |
| 5 CUP | 1.70 SVC |
| 10 CUP | 3.40 SVC |
| 20 CUP | 6.80 SVC |
| 50 CUP | 16.99 SVC |
| 100 CUP | 33.98 SVC |
| 1000 CUP | 339.83 SVC |
Cách chuyển đổi CUP sang SVC
1 CUP = 0.339831 SVC
1 SVC = 2.94 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang SVC:
15 CUP = 15 × 0.339831 SVC = 5.10 SVC