Chuyển đổi CUP sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi CUP sang TRY
| CUP [Cuban Peso] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0194 TRY |
| 0.10 CUP | 0.1940 TRY |
| 1 CUP | 1.94 TRY |
| 2 CUP | 3.88 TRY |
| 3 CUP | 5.82 TRY |
| 5 CUP | 9.70 TRY |
| 10 CUP | 19.40 TRY |
| 20 CUP | 38.79 TRY |
| 50 CUP | 96.99 TRY |
| 100 CUP | 193.97 TRY |
| 1000 CUP | 1940 TRY |
Cách chuyển đổi CUP sang TRY
1 CUP = 1.94 TRY
1 TRY = 0.515543 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang TRY:
15 CUP = 15 × 1.94 TRY = 29.10 TRY