Chuyển đổi CUP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CUP sang HRK
| CUP [Cuban Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.002535 HRK |
| 0.10 CUP | 0.0254 HRK |
| 1 CUP | 0.2535 HRK |
| 2 CUP | 0.5070 HRK |
| 3 CUP | 0.7605 HRK |
| 5 CUP | 1.27 HRK |
| 10 CUP | 2.54 HRK |
| 20 CUP | 5.07 HRK |
| 50 CUP | 12.68 HRK |
| 100 CUP | 25.35 HRK |
| 1000 CUP | 253.51 HRK |
Cách chuyển đổi CUP sang HRK
1 CUP = 0.253509 HRK
1 HRK = 3.94 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang HRK:
15 CUP = 15 × 0.253509 HRK = 3.80 HRK