Chuyển đổi CUP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CUP sang EGP
| CUP [Cuban Peso] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0212 EGP |
| 0.10 CUP | 0.2122 EGP |
| 1 CUP | 2.12 EGP |
| 2 CUP | 4.24 EGP |
| 3 CUP | 6.37 EGP |
| 5 CUP | 10.61 EGP |
| 10 CUP | 21.22 EGP |
| 20 CUP | 42.45 EGP |
| 50 CUP | 106.12 EGP |
| 100 CUP | 212.25 EGP |
| 1000 CUP | 2122 EGP |
Cách chuyển đổi CUP sang EGP
1 CUP = 2.12 EGP
1 EGP = 0.471149 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang EGP:
15 CUP = 15 × 2.12 EGP = 31.84 EGP