Chuyển đổi CUP sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi CUP sang JPY
| CUP [Cuban Peso] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0616 JPY |
| 0.10 CUP | 0.6155 JPY |
| 1 CUP | 6.16 JPY |
| 2 CUP | 12.31 JPY |
| 3 CUP | 18.47 JPY |
| 5 CUP | 30.78 JPY |
| 10 CUP | 61.55 JPY |
| 20 CUP | 123.10 JPY |
| 50 CUP | 307.76 JPY |
| 100 CUP | 615.52 JPY |
| 1000 CUP | 6155 JPY |
Cách chuyển đổi CUP sang JPY
1 CUP = 6.16 JPY
1 JPY = 0.162465 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang JPY:
15 CUP = 15 × 6.16 JPY = 92.33 JPY