Chuyển đổi CUP sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi CUP sang JPY
| CUP [Cuban Peso] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0602 JPY |
| 0.10 CUP | 0.6019 JPY |
| 1 CUP | 6.02 JPY |
| 2 CUP | 12.04 JPY |
| 3 CUP | 18.06 JPY |
| 5 CUP | 30.09 JPY |
| 10 CUP | 60.19 JPY |
| 20 CUP | 120.38 JPY |
| 50 CUP | 300.94 JPY |
| 100 CUP | 601.88 JPY |
| 1000 CUP | 6019 JPY |
Cách chuyển đổi CUP sang JPY
1 CUP = 6.02 JPY
1 JPY = 0.166146 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang JPY:
15 CUP = 15 × 6.02 JPY = 90.28 JPY