Chuyển đổi CUP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi CUP sang SEK
| CUP [Cuban Peso] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.003798 SEK |
| 0.10 CUP | 0.0380 SEK |
| 1 CUP | 0.3798 SEK |
| 2 CUP | 0.7595 SEK |
| 3 CUP | 1.14 SEK |
| 5 CUP | 1.90 SEK |
| 10 CUP | 3.80 SEK |
| 20 CUP | 7.60 SEK |
| 50 CUP | 18.99 SEK |
| 100 CUP | 37.98 SEK |
| 1000 CUP | 379.76 SEK |
Cách chuyển đổi CUP sang SEK
1 CUP = 0.379759 SEK
1 SEK = 2.63 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang SEK:
15 CUP = 15 × 0.379759 SEK = 5.70 SEK