Chuyển đổi CUP sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi CUP sang COP
| CUP [Cuban Peso] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 1.20 COP |
| 0.10 CUP | 12.05 COP |
| 1 CUP | 120.46 COP |
| 2 CUP | 240.91 COP |
| 3 CUP | 361.37 COP |
| 5 CUP | 602.28 COP |
| 10 CUP | 1205 COP |
| 20 CUP | 2409 COP |
| 50 CUP | 6023 COP |
| 100 CUP | 12046 COP |
| 1000 CUP | 120455 COP |
Cách chuyển đổi CUP sang COP
1 CUP = 120.46 COP
1 COP = 0.008302 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang COP:
15 CUP = 15 × 120.46 COP = 1807 COP