Chuyển đổi CUP sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi CUP sang COP
| CUP [Cuban Peso] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 1.25 COP |
| 0.10 CUP | 12.51 COP |
| 1 CUP | 125.11 COP |
| 2 CUP | 250.23 COP |
| 3 CUP | 375.34 COP |
| 5 CUP | 625.57 COP |
| 10 CUP | 1251 COP |
| 20 CUP | 2502 COP |
| 50 CUP | 6256 COP |
| 100 CUP | 12511 COP |
| 1000 CUP | 125114 COP |
Cách chuyển đổi CUP sang COP
1 CUP = 125.11 COP
1 COP = 0.007993 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang COP:
15 CUP = 15 × 125.11 COP = 1877 COP