Chuyển đổi CUP sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi CUP sang HNL
| CUP [Cuban Peso] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0104 HNL |
| 0.10 CUP | 0.1042 HNL |
| 1 CUP | 1.04 HNL |
| 2 CUP | 2.08 HNL |
| 3 CUP | 3.13 HNL |
| 5 CUP | 5.21 HNL |
| 10 CUP | 10.42 HNL |
| 20 CUP | 20.84 HNL |
| 50 CUP | 52.11 HNL |
| 100 CUP | 104.22 HNL |
| 1000 CUP | 1042 HNL |
Cách chuyển đổi CUP sang HNL
1 CUP = 1.04 HNL
1 HNL = 0.959464 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang HNL:
15 CUP = 15 × 1.04 HNL = 15.63 HNL