Chuyển đổi CUP sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi CUP sang MAD
| CUP [Cuban Peso] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.003670 MAD |
| 0.10 CUP | 0.0367 MAD |
| 1 CUP | 0.3670 MAD |
| 2 CUP | 0.7340 MAD |
| 3 CUP | 1.10 MAD |
| 5 CUP | 1.83 MAD |
| 10 CUP | 3.67 MAD |
| 20 CUP | 7.34 MAD |
| 50 CUP | 18.35 MAD |
| 100 CUP | 36.70 MAD |
| 1000 CUP | 366.99 MAD |
Cách chuyển đổi CUP sang MAD
1 CUP = 0.366990 MAD
1 MAD = 2.72 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang MAD:
15 CUP = 15 × 0.366990 MAD = 5.50 MAD