Chuyển đổi CUP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi CUP sang CUC
| CUP [Cuban Peso] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000388 CUC |
| 0.10 CUP | 0.003883 CUC |
| 1 CUP | 0.0388 CUC |
| 2 CUP | 0.0777 CUC |
| 3 CUP | 0.1165 CUC |
| 5 CUP | 0.1942 CUC |
| 10 CUP | 0.3883 CUC |
| 20 CUP | 0.7767 CUC |
| 50 CUP | 1.94 CUC |
| 100 CUP | 3.88 CUC |
| 1000 CUP | 38.83 CUC |
Cách chuyển đổi CUP sang CUC
1 CUP = 0.038835 CUC
1 CUC = 25.75 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang CUC:
15 CUP = 15 × 0.038835 CUC = 0.582524 CUC