Chuyển đổi CUP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CUP sang ISK
| CUP [Cuban Peso] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0470 ISK |
| 0.10 CUP | 0.4705 ISK |
| 1 CUP | 4.70 ISK |
| 2 CUP | 9.41 ISK |
| 3 CUP | 14.11 ISK |
| 5 CUP | 23.52 ISK |
| 10 CUP | 47.05 ISK |
| 20 CUP | 94.10 ISK |
| 50 CUP | 235.24 ISK |
| 100 CUP | 470.49 ISK |
| 1000 CUP | 4705 ISK |
Cách chuyển đổi CUP sang ISK
1 CUP = 4.70 ISK
1 ISK = 0.212546 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang ISK:
15 CUP = 15 × 4.70 ISK = 70.57 ISK