Chuyển đổi CUP sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi CUP sang MUR
| CUP [Cuban Peso] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0182 MUR |
| 0.10 CUP | 0.1818 MUR |
| 1 CUP | 1.82 MUR |
| 2 CUP | 3.64 MUR |
| 3 CUP | 5.45 MUR |
| 5 CUP | 9.09 MUR |
| 10 CUP | 18.18 MUR |
| 20 CUP | 36.37 MUR |
| 50 CUP | 90.91 MUR |
| 100 CUP | 181.83 MUR |
| 1000 CUP | 1818 MUR |
Cách chuyển đổi CUP sang MUR
1 CUP = 1.82 MUR
1 MUR = 0.549979 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang MUR:
15 CUP = 15 × 1.82 MUR = 27.27 MUR