Chuyển đổi CUP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CUP sang OMR
| CUP [Cuban Peso] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.000149 OMR |
| 0.10 CUP | 0.001493 OMR |
| 1 CUP | 0.0149 OMR |
| 2 CUP | 0.0299 OMR |
| 3 CUP | 0.0448 OMR |
| 5 CUP | 0.0747 OMR |
| 10 CUP | 0.1493 OMR |
| 20 CUP | 0.2986 OMR |
| 50 CUP | 0.7466 OMR |
| 100 CUP | 1.49 OMR |
| 1000 CUP | 14.93 OMR |
Cách chuyển đổi CUP sang OMR
1 CUP = 0.014931 OMR
1 OMR = 66.97 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang OMR:
15 CUP = 15 × 0.014931 OMR = 0.223967 OMR