Chuyển đổi CUP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CUP sang UAH
| CUP [Cuban Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.0173 UAH |
| 0.10 CUP | 0.1733 UAH |
| 1 CUP | 1.73 UAH |
| 2 CUP | 3.47 UAH |
| 3 CUP | 5.20 UAH |
| 5 CUP | 8.66 UAH |
| 10 CUP | 17.33 UAH |
| 20 CUP | 34.66 UAH |
| 50 CUP | 86.64 UAH |
| 100 CUP | 173.28 UAH |
| 1000 CUP | 1733 UAH |
Cách chuyển đổi CUP sang UAH
1 CUP = 1.73 UAH
1 UAH = 0.577105 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang UAH:
15 CUP = 15 × 1.73 UAH = 25.99 UAH