Chuyển đổi CUP sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi CUP sang PYG
| CUP [Cuban Peso] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 2.32 PYG |
| 0.10 CUP | 23.20 PYG |
| 1 CUP | 232.02 PYG |
| 2 CUP | 464.05 PYG |
| 3 CUP | 696.07 PYG |
| 5 CUP | 1160 PYG |
| 10 CUP | 2320 PYG |
| 20 CUP | 4640 PYG |
| 50 CUP | 11601 PYG |
| 100 CUP | 23202 PYG |
| 1000 CUP | 232024 PYG |
Cách chuyển đổi CUP sang PYG
1 CUP = 232.02 PYG
1 PYG = 0.004310 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang PYG:
15 CUP = 15 × 232.02 PYG = 3480 PYG