Chuyển đổi CUP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUP [Cuban Peso] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CUP sang SAR
| CUP [Cuban Peso] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CUP | 0.001458 SAR |
| 0.10 CUP | 0.0146 SAR |
| 1 CUP | 0.1458 SAR |
| 2 CUP | 0.2915 SAR |
| 3 CUP | 0.4373 SAR |
| 5 CUP | 0.7288 SAR |
| 10 CUP | 1.46 SAR |
| 20 CUP | 2.92 SAR |
| 50 CUP | 7.29 SAR |
| 100 CUP | 14.58 SAR |
| 1000 CUP | 145.75 SAR |
Cách chuyển đổi CUP sang SAR
1 CUP = 0.145751 SAR
1 SAR = 6.86 CUP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUP sang SAR:
15 CUP = 15 × 0.145751 SAR = 2.19 SAR