Chuyển đổi AWG sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AWG sang UZS
| AWG [Aruban Florin] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 65.28 UZS |
| 0.10 AWG | 652.83 UZS |
| 1 AWG | 6528 UZS |
| 2 AWG | 13057 UZS |
| 3 AWG | 19585 UZS |
| 5 AWG | 32642 UZS |
| 10 AWG | 65283 UZS |
| 20 AWG | 130567 UZS |
| 50 AWG | 326416 UZS |
| 100 AWG | 652833 UZS |
| 1000 AWG | 6528326 UZS |
Cách chuyển đổi AWG sang UZS
1 AWG = 6528 UZS
1 UZS = 0.000153 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang UZS:
15 AWG = 15 × 6528 UZS = 97925 UZS