Chuyển đổi AWG sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi AWG sang BOB
| AWG [Aruban Florin] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0612 BOB |
| 0.10 AWG | 0.6121 BOB |
| 1 AWG | 6.12 BOB |
| 2 AWG | 12.24 BOB |
| 3 AWG | 18.36 BOB |
| 5 AWG | 30.60 BOB |
| 10 AWG | 61.21 BOB |
| 20 AWG | 122.41 BOB |
| 50 AWG | 306.03 BOB |
| 100 AWG | 612.07 BOB |
| 1000 AWG | 6121 BOB |
Cách chuyển đổi AWG sang BOB
1 AWG = 6.12 BOB
1 BOB = 0.163381 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BOB:
15 AWG = 15 × 6.12 BOB = 91.81 BOB