Chuyển đổi AWG sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi AWG sang ERN
| AWG [Aruban Florin] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0832 ERN |
| 0.10 AWG | 0.8322 ERN |
| 1 AWG | 8.32 ERN |
| 2 AWG | 16.64 ERN |
| 3 AWG | 24.97 ERN |
| 5 AWG | 41.61 ERN |
| 10 AWG | 83.22 ERN |
| 20 AWG | 166.44 ERN |
| 50 AWG | 416.09 ERN |
| 100 AWG | 832.18 ERN |
| 1000 AWG | 8322 ERN |
Cách chuyển đổi AWG sang ERN
1 AWG = 8.32 ERN
1 ERN = 0.120167 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang ERN:
15 AWG = 15 × 8.32 ERN = 124.83 ERN