Chuyển đổi AWG sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi AWG sang MDL
| AWG [Aruban Florin] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0994 MDL |
| 0.10 AWG | 0.9943 MDL |
| 1 AWG | 9.94 MDL |
| 2 AWG | 19.89 MDL |
| 3 AWG | 29.83 MDL |
| 5 AWG | 49.71 MDL |
| 10 AWG | 99.43 MDL |
| 20 AWG | 198.86 MDL |
| 50 AWG | 497.15 MDL |
| 100 AWG | 994.29 MDL |
| 1000 AWG | 9943 MDL |
Cách chuyển đổi AWG sang MDL
1 AWG = 9.94 MDL
1 MDL = 0.100574 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MDL:
15 AWG = 15 × 9.94 MDL = 149.14 MDL