Chuyển đổi AWG sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi AWG sang ANG
| AWG [Aruban Florin] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.009938 ANG |
| 0.10 AWG | 0.0994 ANG |
| 1 AWG | 0.9938 ANG |
| 2 AWG | 1.99 ANG |
| 3 AWG | 2.98 ANG |
| 5 AWG | 4.97 ANG |
| 10 AWG | 9.94 ANG |
| 20 AWG | 19.88 ANG |
| 50 AWG | 49.69 ANG |
| 100 AWG | 99.38 ANG |
| 1000 AWG | 993.75 ANG |
Cách chuyển đổi AWG sang ANG
1 AWG = 0.993754 ANG
1 ANG = 1.01 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang ANG:
15 AWG = 15 × 0.993754 ANG = 14.91 ANG