Chuyển đổi AWG sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi AWG sang DOP
| AWG [Aruban Florin] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.3335 DOP |
| 0.10 AWG | 3.34 DOP |
| 1 AWG | 33.35 DOP |
| 2 AWG | 66.70 DOP |
| 3 AWG | 100.05 DOP |
| 5 AWG | 166.75 DOP |
| 10 AWG | 333.51 DOP |
| 20 AWG | 667.02 DOP |
| 50 AWG | 1668 DOP |
| 100 AWG | 3335 DOP |
| 1000 AWG | 33351 DOP |
Cách chuyển đổi AWG sang DOP
1 AWG = 33.35 DOP
1 DOP = 0.029984 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang DOP:
15 AWG = 15 × 33.35 DOP = 500.26 DOP