Chuyển đổi AWG sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi AWG sang DOP
| AWG [Aruban Florin] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.3264 DOP |
| 0.10 AWG | 3.26 DOP |
| 1 AWG | 32.64 DOP |
| 2 AWG | 65.29 DOP |
| 3 AWG | 97.93 DOP |
| 5 AWG | 163.22 DOP |
| 10 AWG | 326.45 DOP |
| 20 AWG | 652.89 DOP |
| 50 AWG | 1632 DOP |
| 100 AWG | 3264 DOP |
| 1000 AWG | 32645 DOP |
Cách chuyển đổi AWG sang DOP
1 AWG = 32.64 DOP
1 DOP = 0.030633 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang DOP:
15 AWG = 15 × 32.64 DOP = 489.67 DOP