Chuyển đổi AWG sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi AWG sang BGN
| AWG [Aruban Florin] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.009407 BGN |
| 0.10 AWG | 0.0941 BGN |
| 1 AWG | 0.9407 BGN |
| 2 AWG | 1.88 BGN |
| 3 AWG | 2.82 BGN |
| 5 AWG | 4.70 BGN |
| 10 AWG | 9.41 BGN |
| 20 AWG | 18.81 BGN |
| 50 AWG | 47.04 BGN |
| 100 AWG | 94.07 BGN |
| 1000 AWG | 940.75 BGN |
Cách chuyển đổi AWG sang BGN
1 AWG = 0.940749 BGN
1 BGN = 1.06 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BGN:
15 AWG = 15 × 0.940749 BGN = 14.11 BGN