Chuyển đổi AWG sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi AWG sang CNH
| AWG [Aruban Florin] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0373 CNH |
| 0.10 AWG | 0.3727 CNH |
| 1 AWG | 3.73 CNH |
| 2 AWG | 7.45 CNH |
| 3 AWG | 11.18 CNH |
| 5 AWG | 18.64 CNH |
| 10 AWG | 37.27 CNH |
| 20 AWG | 74.54 CNH |
| 50 AWG | 186.36 CNH |
| 100 AWG | 372.72 CNH |
| 1000 AWG | 3727 CNH |
Cách chuyển đổi AWG sang CNH
1 AWG = 3.73 CNH
1 CNH = 0.268297 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CNH:
15 AWG = 15 × 3.73 CNH = 55.91 CNH