Chuyển đổi AWG sang BBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BBD [Barbadian Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
Bảng chuyển đổi AWG sang BBD
| AWG [Aruban Florin] | BBD [Barbadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0111 BBD |
| 0.10 AWG | 0.1110 BBD |
| 1 AWG | 1.11 BBD |
| 2 AWG | 2.22 BBD |
| 3 AWG | 3.33 BBD |
| 5 AWG | 5.55 BBD |
| 10 AWG | 11.10 BBD |
| 20 AWG | 22.21 BBD |
| 50 AWG | 55.52 BBD |
| 100 AWG | 111.03 BBD |
| 1000 AWG | 1110 BBD |
Cách chuyển đổi AWG sang BBD
1 AWG = 1.11 BBD
1 BBD = 0.900625 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BBD:
15 AWG = 15 × 1.11 BBD = 16.66 BBD