Chuyển đổi AWG sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi AWG sang BND
| AWG [Aruban Florin] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.007065 BND |
| 0.10 AWG | 0.0706 BND |
| 1 AWG | 0.7065 BND |
| 2 AWG | 1.41 BND |
| 3 AWG | 2.12 BND |
| 5 AWG | 3.53 BND |
| 10 AWG | 7.06 BND |
| 20 AWG | 14.13 BND |
| 50 AWG | 35.32 BND |
| 100 AWG | 70.65 BND |
| 1000 AWG | 706.46 BND |
Cách chuyển đổi AWG sang BND
1 AWG = 0.706461 BND
1 BND = 1.42 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BND:
15 AWG = 15 × 0.706461 BND = 10.60 BND