Chuyển đổi AWG sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi AWG sang MVR
| AWG [Aruban Florin] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0856 MVR |
| 0.10 AWG | 0.8555 MVR |
| 1 AWG | 8.56 MVR |
| 2 AWG | 17.11 MVR |
| 3 AWG | 25.67 MVR |
| 5 AWG | 42.78 MVR |
| 10 AWG | 85.55 MVR |
| 20 AWG | 171.10 MVR |
| 50 AWG | 427.76 MVR |
| 100 AWG | 855.52 MVR |
| 1000 AWG | 8555 MVR |
Cách chuyển đổi AWG sang MVR
1 AWG = 8.56 MVR
1 MVR = 0.116888 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MVR:
15 AWG = 15 × 8.56 MVR = 128.33 MVR