Chuyển đổi AWG sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi AWG sang CAD
| AWG [Aruban Florin] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.007733 CAD |
| 0.10 AWG | 0.0773 CAD |
| 1 AWG | 0.7733 CAD |
| 2 AWG | 1.55 CAD |
| 3 AWG | 2.32 CAD |
| 5 AWG | 3.87 CAD |
| 10 AWG | 7.73 CAD |
| 20 AWG | 15.47 CAD |
| 50 AWG | 38.66 CAD |
| 100 AWG | 77.33 CAD |
| 1000 AWG | 773.30 CAD |
Cách chuyển đổi AWG sang CAD
1 AWG = 0.773298 CAD
1 CAD = 1.29 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CAD:
15 AWG = 15 × 0.773298 CAD = 11.60 CAD