Chuyển đổi AWG sang SGD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị SGD [Singapore Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
SGD
Định nghĩa: SGD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Singapore.
Bảng chuyển đổi AWG sang SGD
| AWG [Aruban Florin] | SGD [Singapore Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.007067 SGD |
| 0.10 AWG | 0.0707 SGD |
| 1 AWG | 0.7067 SGD |
| 2 AWG | 1.41 SGD |
| 3 AWG | 2.12 SGD |
| 5 AWG | 3.53 SGD |
| 10 AWG | 7.07 SGD |
| 20 AWG | 14.13 SGD |
| 50 AWG | 35.34 SGD |
| 100 AWG | 70.67 SGD |
| 1000 AWG | 706.73 SGD |
Cách chuyển đổi AWG sang SGD
1 AWG = 0.706729 SGD
1 SGD = 1.41 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang SGD:
15 AWG = 15 × 0.706729 SGD = 10.60 SGD