Chuyển đổi AWG sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi AWG sang SHP
| AWG [Aruban Florin] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.004123 SHP |
| 0.10 AWG | 0.0412 SHP |
| 1 AWG | 0.4123 SHP |
| 2 AWG | 0.8245 SHP |
| 3 AWG | 1.24 SHP |
| 5 AWG | 2.06 SHP |
| 10 AWG | 4.12 SHP |
| 20 AWG | 8.25 SHP |
| 50 AWG | 20.61 SHP |
| 100 AWG | 41.23 SHP |
| 1000 AWG | 412.26 SHP |
Cách chuyển đổi AWG sang SHP
1 AWG = 0.412265 SHP
1 SHP = 2.43 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang SHP:
15 AWG = 15 × 0.412265 SHP = 6.18 SHP