Chuyển đổi AWG sang KYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
AWG [Aruban Florin]
KYD [Cayman Islands Dollar]

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

KYD

Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.

Bảng chuyển đổi AWG sang KYD

AWG [Aruban Florin] KYD [Cayman Islands Dollar]
0.01 AWG 0.004624 KYD
0.10 AWG 0.0462 KYD
1 AWG 0.4624 KYD
2 AWG 0.9249 KYD
3 AWG 1.39 KYD
5 AWG 2.31 KYD
10 AWG 4.62 KYD
20 AWG 9.25 KYD
50 AWG 23.12 KYD
100 AWG 46.24 KYD
1000 AWG 462.43 KYD

Cách chuyển đổi AWG sang KYD

1 AWG = 0.462435 KYD

1 KYD = 2.16 AWG

Ví dụ

Chuyển đổi 15 AWG sang KYD:
15 AWG = 15 × 0.462435 KYD = 6.94 KYD

Chuyển đổi AWG sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.