Chuyển đổi AWG sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi AWG sang ETB
| AWG [Aruban Florin] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.8938 ETB |
| 0.10 AWG | 8.94 ETB |
| 1 AWG | 89.38 ETB |
| 2 AWG | 178.76 ETB |
| 3 AWG | 268.15 ETB |
| 5 AWG | 446.91 ETB |
| 10 AWG | 893.82 ETB |
| 20 AWG | 1788 ETB |
| 50 AWG | 4469 ETB |
| 100 AWG | 8938 ETB |
| 1000 AWG | 89382 ETB |
Cách chuyển đổi AWG sang ETB
1 AWG = 89.38 ETB
1 ETB = 0.011188 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang ETB:
15 AWG = 15 × 89.38 ETB = 1341 ETB