Chuyển đổi AWG sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi AWG sang MOP
| AWG [Aruban Florin] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0448 MOP |
| 0.10 AWG | 0.4483 MOP |
| 1 AWG | 4.48 MOP |
| 2 AWG | 8.97 MOP |
| 3 AWG | 13.45 MOP |
| 5 AWG | 22.42 MOP |
| 10 AWG | 44.83 MOP |
| 20 AWG | 89.67 MOP |
| 50 AWG | 224.17 MOP |
| 100 AWG | 448.35 MOP |
| 1000 AWG | 4483 MOP |
Cách chuyển đổi AWG sang MOP
1 AWG = 4.48 MOP
1 MOP = 0.223042 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MOP:
15 AWG = 15 × 4.48 MOP = 67.25 MOP