Chuyển đổi AWG sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi AWG sang NAD
| AWG [Aruban Florin] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0903 NAD |
| 0.10 AWG | 0.9028 NAD |
| 1 AWG | 9.03 NAD |
| 2 AWG | 18.06 NAD |
| 3 AWG | 27.08 NAD |
| 5 AWG | 45.14 NAD |
| 10 AWG | 90.28 NAD |
| 20 AWG | 180.56 NAD |
| 50 AWG | 451.40 NAD |
| 100 AWG | 902.79 NAD |
| 1000 AWG | 9028 NAD |
Cách chuyển đổi AWG sang NAD
1 AWG = 9.03 NAD
1 NAD = 0.110768 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang NAD:
15 AWG = 15 × 9.03 NAD = 135.42 NAD