Chuyển đổi AWG sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi AWG sang CHF
| AWG [Aruban Florin] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.004539 CHF |
| 0.10 AWG | 0.0454 CHF |
| 1 AWG | 0.4539 CHF |
| 2 AWG | 0.9079 CHF |
| 3 AWG | 1.36 CHF |
| 5 AWG | 2.27 CHF |
| 10 AWG | 4.54 CHF |
| 20 AWG | 9.08 CHF |
| 50 AWG | 22.70 CHF |
| 100 AWG | 45.39 CHF |
| 1000 AWG | 453.94 CHF |
Cách chuyển đổi AWG sang CHF
1 AWG = 0.453940 CHF
1 CHF = 2.20 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CHF:
15 AWG = 15 × 0.453940 CHF = 6.81 CHF