Chuyển đổi AWG sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi AWG sang CHF
| AWG [Aruban Florin] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.004550 CHF |
| 0.10 AWG | 0.0455 CHF |
| 1 AWG | 0.4550 CHF |
| 2 AWG | 0.9100 CHF |
| 3 AWG | 1.36 CHF |
| 5 AWG | 2.27 CHF |
| 10 AWG | 4.55 CHF |
| 20 AWG | 9.10 CHF |
| 50 AWG | 22.75 CHF |
| 100 AWG | 45.50 CHF |
| 1000 AWG | 455.00 CHF |
Cách chuyển đổi AWG sang CHF
1 AWG = 0.454997 CHF
1 CHF = 2.20 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CHF:
15 AWG = 15 × 0.454997 CHF = 6.82 CHF