Chuyển đổi AWG sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi AWG sang SAR
| AWG [Aruban Florin] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0208 SAR |
| 0.10 AWG | 0.2084 SAR |
| 1 AWG | 2.08 SAR |
| 2 AWG | 4.17 SAR |
| 3 AWG | 6.25 SAR |
| 5 AWG | 10.42 SAR |
| 10 AWG | 20.84 SAR |
| 20 AWG | 41.68 SAR |
| 50 AWG | 104.20 SAR |
| 100 AWG | 208.41 SAR |
| 1000 AWG | 2084 SAR |
Cách chuyển đổi AWG sang SAR
1 AWG = 2.08 SAR
1 SAR = 0.479825 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang SAR:
15 AWG = 15 × 2.08 SAR = 31.26 SAR