Chuyển đổi AWG sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi AWG sang TWD
| AWG [Aruban Florin] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.1771 TWD |
| 0.10 AWG | 1.77 TWD |
| 1 AWG | 17.71 TWD |
| 2 AWG | 35.42 TWD |
| 3 AWG | 53.13 TWD |
| 5 AWG | 88.55 TWD |
| 10 AWG | 177.09 TWD |
| 20 AWG | 354.19 TWD |
| 50 AWG | 885.47 TWD |
| 100 AWG | 1771 TWD |
| 1000 AWG | 17709 TWD |
Cách chuyển đổi AWG sang TWD
1 AWG = 17.71 TWD
1 TWD = 0.056467 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang TWD:
15 AWG = 15 × 17.71 TWD = 265.64 TWD