Chuyển đổi AWG sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi AWG sang CVE
| AWG [Aruban Florin] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.5442 CVE |
| 0.10 AWG | 5.44 CVE |
| 1 AWG | 54.42 CVE |
| 2 AWG | 108.83 CVE |
| 3 AWG | 163.25 CVE |
| 5 AWG | 272.08 CVE |
| 10 AWG | 544.16 CVE |
| 20 AWG | 1088 CVE |
| 50 AWG | 2721 CVE |
| 100 AWG | 5442 CVE |
| 1000 AWG | 54416 CVE |
Cách chuyển đổi AWG sang CVE
1 AWG = 54.42 CVE
1 CVE = 0.018377 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CVE:
15 AWG = 15 × 54.42 CVE = 816.24 CVE