Chuyển đổi AWG sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi AWG sang CVE
| AWG [Aruban Florin] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.5330 CVE |
| 0.10 AWG | 5.33 CVE |
| 1 AWG | 53.30 CVE |
| 2 AWG | 106.59 CVE |
| 3 AWG | 159.89 CVE |
| 5 AWG | 266.48 CVE |
| 10 AWG | 532.96 CVE |
| 20 AWG | 1066 CVE |
| 50 AWG | 2665 CVE |
| 100 AWG | 5330 CVE |
| 1000 AWG | 53296 CVE |
Cách chuyển đổi AWG sang CVE
1 AWG = 53.30 CVE
1 CVE = 0.018763 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang CVE:
15 AWG = 15 × 53.30 CVE = 799.44 CVE