Chuyển đổi AWG sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi AWG sang MAD
| AWG [Aruban Florin] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0525 MAD |
| 0.10 AWG | 0.5249 MAD |
| 1 AWG | 5.25 MAD |
| 2 AWG | 10.50 MAD |
| 3 AWG | 15.75 MAD |
| 5 AWG | 26.24 MAD |
| 10 AWG | 52.49 MAD |
| 20 AWG | 104.98 MAD |
| 50 AWG | 262.44 MAD |
| 100 AWG | 524.88 MAD |
| 1000 AWG | 5249 MAD |
Cách chuyển đổi AWG sang MAD
1 AWG = 5.25 MAD
1 MAD = 0.190519 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MAD:
15 AWG = 15 × 5.25 MAD = 78.73 MAD