Chuyển đổi AWG sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi AWG sang BZD
| AWG [Aruban Florin] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0112 BZD |
| 0.10 AWG | 0.1117 BZD |
| 1 AWG | 1.12 BZD |
| 2 AWG | 2.23 BZD |
| 3 AWG | 3.35 BZD |
| 5 AWG | 5.58 BZD |
| 10 AWG | 11.17 BZD |
| 20 AWG | 22.33 BZD |
| 50 AWG | 55.83 BZD |
| 100 AWG | 111.65 BZD |
| 1000 AWG | 1117 BZD |
Cách chuyển đổi AWG sang BZD
1 AWG = 1.12 BZD
1 BZD = 0.895652 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BZD:
15 AWG = 15 × 1.12 BZD = 16.75 BZD