Chuyển đổi AWG sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi AWG sang MRU
| AWG [Aruban Florin] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.2223 MRU |
| 0.10 AWG | 2.22 MRU |
| 1 AWG | 22.23 MRU |
| 2 AWG | 44.47 MRU |
| 3 AWG | 66.70 MRU |
| 5 AWG | 111.17 MRU |
| 10 AWG | 222.35 MRU |
| 20 AWG | 444.69 MRU |
| 50 AWG | 1112 MRU |
| 100 AWG | 2223 MRU |
| 1000 AWG | 22235 MRU |
Cách chuyển đổi AWG sang MRU
1 AWG = 22.23 MRU
1 MRU = 0.044975 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MRU:
15 AWG = 15 × 22.23 MRU = 333.52 MRU