Chuyển đổi AWG sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi AWG sang AED
| AWG [Aruban Florin] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0204 AED |
| 0.10 AWG | 0.2037 AED |
| 1 AWG | 2.04 AED |
| 2 AWG | 4.07 AED |
| 3 AWG | 6.11 AED |
| 5 AWG | 10.19 AED |
| 10 AWG | 20.37 AED |
| 20 AWG | 40.75 AED |
| 50 AWG | 101.87 AED |
| 100 AWG | 203.74 AED |
| 1000 AWG | 2037 AED |
Cách chuyển đổi AWG sang AED
1 AWG = 2.04 AED
1 AED = 0.490810 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang AED:
15 AWG = 15 × 2.04 AED = 30.56 AED