Chuyển đổi AWG sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi AWG sang MUR
| AWG [Aruban Florin] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.2600 MUR |
| 0.10 AWG | 2.60 MUR |
| 1 AWG | 26.00 MUR |
| 2 AWG | 52.01 MUR |
| 3 AWG | 78.01 MUR |
| 5 AWG | 130.02 MUR |
| 10 AWG | 260.04 MUR |
| 20 AWG | 520.08 MUR |
| 50 AWG | 1300 MUR |
| 100 AWG | 2600 MUR |
| 1000 AWG | 26004 MUR |
Cách chuyển đổi AWG sang MUR
1 AWG = 26.00 MUR
1 MUR = 0.038455 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang MUR:
15 AWG = 15 × 26.00 MUR = 390.06 MUR