Chuyển đổi AWG sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi AWG sang BHD
| AWG [Aruban Florin] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.002096 BHD |
| 0.10 AWG | 0.0210 BHD |
| 1 AWG | 0.2096 BHD |
| 2 AWG | 0.4193 BHD |
| 3 AWG | 0.6289 BHD |
| 5 AWG | 1.05 BHD |
| 10 AWG | 2.10 BHD |
| 20 AWG | 4.19 BHD |
| 50 AWG | 10.48 BHD |
| 100 AWG | 20.96 BHD |
| 1000 AWG | 209.64 BHD |
Cách chuyển đổi AWG sang BHD
1 AWG = 0.209639 BHD
1 BHD = 4.77 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BHD:
15 AWG = 15 × 0.209639 BHD = 3.14 BHD