Chuyển đổi AWG sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi AWG sang TRY
| AWG [Aruban Florin] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.2700 TRY |
| 0.10 AWG | 2.70 TRY |
| 1 AWG | 27.00 TRY |
| 2 AWG | 54.01 TRY |
| 3 AWG | 81.01 TRY |
| 5 AWG | 135.01 TRY |
| 10 AWG | 270.03 TRY |
| 20 AWG | 540.05 TRY |
| 50 AWG | 1350 TRY |
| 100 AWG | 2700 TRY |
| 1000 AWG | 27003 TRY |
Cách chuyển đổi AWG sang TRY
1 AWG = 27.00 TRY
1 TRY = 0.037034 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang TRY:
15 AWG = 15 × 27.00 TRY = 405.04 TRY