Chuyển đổi AWG sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi AWG sang TRY
| AWG [Aruban Florin] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.2775 TRY |
| 0.10 AWG | 2.78 TRY |
| 1 AWG | 27.75 TRY |
| 2 AWG | 55.50 TRY |
| 3 AWG | 83.26 TRY |
| 5 AWG | 138.76 TRY |
| 10 AWG | 277.52 TRY |
| 20 AWG | 555.03 TRY |
| 50 AWG | 1388 TRY |
| 100 AWG | 2775 TRY |
| 1000 AWG | 27752 TRY |
Cách chuyển đổi AWG sang TRY
1 AWG = 27.75 TRY
1 TRY = 0.036034 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang TRY:
15 AWG = 15 × 27.75 TRY = 416.28 TRY