Chuyển đổi AWG sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi AWG sang QAR
| AWG [Aruban Florin] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.0202 QAR |
| 0.10 AWG | 0.2022 QAR |
| 1 AWG | 2.02 QAR |
| 2 AWG | 4.04 QAR |
| 3 AWG | 6.07 QAR |
| 5 AWG | 10.11 QAR |
| 10 AWG | 20.22 QAR |
| 20 AWG | 40.44 QAR |
| 50 AWG | 101.10 QAR |
| 100 AWG | 202.19 QAR |
| 1000 AWG | 2022 QAR |
Cách chuyển đổi AWG sang QAR
1 AWG = 2.02 QAR
1 QAR = 0.494584 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang QAR:
15 AWG = 15 × 2.02 QAR = 30.33 QAR