Chuyển đổi AWG sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi AWG sang FKP
| AWG [Aruban Florin] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.004117 FKP |
| 0.10 AWG | 0.0412 FKP |
| 1 AWG | 0.4117 FKP |
| 2 AWG | 0.8234 FKP |
| 3 AWG | 1.24 FKP |
| 5 AWG | 2.06 FKP |
| 10 AWG | 4.12 FKP |
| 20 AWG | 8.23 FKP |
| 50 AWG | 20.59 FKP |
| 100 AWG | 41.17 FKP |
| 1000 AWG | 411.71 FKP |
Cách chuyển đổi AWG sang FKP
1 AWG = 0.411706 FKP
1 FKP = 2.43 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang FKP:
15 AWG = 15 × 0.411706 FKP = 6.18 FKP