Chuyển đổi AWG sang BSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AWG [Aruban Florin] sang đơn vị BSD [Bahamian Dollar]
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
Bảng chuyển đổi AWG sang BSD
| AWG [Aruban Florin] | BSD [Bahamian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 AWG | 0.005548 BSD |
| 0.10 AWG | 0.0555 BSD |
| 1 AWG | 0.5548 BSD |
| 2 AWG | 1.11 BSD |
| 3 AWG | 1.66 BSD |
| 5 AWG | 2.77 BSD |
| 10 AWG | 5.55 BSD |
| 20 AWG | 11.10 BSD |
| 50 AWG | 27.74 BSD |
| 100 AWG | 55.48 BSD |
| 1000 AWG | 554.79 BSD |
Cách chuyển đổi AWG sang BSD
1 AWG = 0.554785 BSD
1 BSD = 1.80 AWG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AWG sang BSD:
15 AWG = 15 × 0.554785 BSD = 8.32 BSD